Trận đấu
Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
---|---|---|---|---|
1
![]() |
17 | 10 | 30:12 | 34 |
2
![]() |
17 | 8 | 27:15 | 30 |
3
![]() |
17 | 8 | 24:17 | 29 |
4
![]() |
17 | 6 | 23:18 | 26 |
5
![]() |
17 | 4 | 15:11 | 24 |
6
![]() |
17 | 7 | 22:23 | 24 |
7
![]() |
16 | 5 | 23:16 | 22 |
8
![]() |
17 | 5 | 21:20 | 21 |
9
![]() |
17 | 5 | 17:19 | 20 |
10
![]() |
17 | 4 | 19:22 | 20 |
11
![]() |
17 | 4 | 14:22 | 20 |
12
![]() |
17 | 3 | 12:24 | 17 |
13
![]() |
17 | 3 | 11:23 | 13 |
14
![]() |
16 | 1 | 11:27 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2 (Vòng loại: )
- V.League 1 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - V.League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.